múa giật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chứng bệnh thần kinh: "Múa giật" là một hội chứng bệnh lý đặc trưng bởi các cử động không tự chủ, nhanh, bất thường và không có nhịp điệu, thường xảy ra ở các chi, mặt và thân mình. Các cử động này trông giống như một điệu múa không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng múa giật sau khi bị sốt thấp khớp.
- Các cử động trong chứng múa giật thường làm bệnh nhân khó khăn khi đi lại hoặc cầm nắm đồ vật.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "múa giật" thường được dùng trong chuyên ngành thần kinh học để mô tả một nhóm các rối loạn vận động.
- Bác sĩ đang nghiên cứu về cơ chế sinh bệnh của chứng múa giật Huntington.
Biến thể và từ gần giống
- Chứng múa vờn (n): Một rối loạn vận động khác với các cử động chậm, xoắn vặn hơn so với "múa giật".
- Rối loạn vận động (n): Một thuật ngữ y học chung hơn, bao gồm nhiều chứng bệnh trong đó có "múa giật".
Từ đồng nghĩa
- Chorea: Tên gọi quốc tế của chứng bệnh này trong y học.
- Múa điên: Một cách gọi dân gian khác cho chứng bệnh này.
Thành ngữ liên quan